← Từ vựng
领命
lǐng mìng
nhận lệnh; tuân lệnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
领
neck, collar; lead, guide
bộ thủ 页thành phần ⿰令页
命
life; destiny, fate, luck; an order, instruction
bộ thủ 口thành phần ⿹令口
nhận lệnh; tuân lệnh
📄 Trang luyện viết (PDF)neck, collar; lead, guide
life; destiny, fate, luck; an order, instruction