← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
领子
lǐng zi
cổ áokẹp ao
Hỏi về từ này
Chữ Hán
领
neck, collar; lead, guide
bộ thủ 页thành phần ⿰令页
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
neck, collar; lead, guide
son, child; seed, egg; fruit; small thing