中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
颜
yán
màu; mặt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
颜
face, facial appearance
bộ thủ
页
thành phần
⿰彦页
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 1:18