中文圣经
Từ vựng
fēng zāi

thiên tai bão; bão nguy hiểm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wind; air; customs, manners; news

bộ thủ thành phần ⿵几乂

disaster, catastrophe, calamity

bộ thủ thành phần ⿱宀火

Xuất hiện trong 3 câu