中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
飕
sōu
tiếng gió; reo rắc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
飕
a chill breeze; to blow; the sound of the wind
bộ thủ
风
thành phần
⿺风叟
Xuất hiện trong 1 câu
GIÓP 41:29