中文圣经
← Từ vựng
飕
sōu
tiếng gióreo rắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

飕

a chill breeze; to blow; the sound of the wind

bộ thủ 风thành phần ⿺风叟Chữ khó đọc · sōu

Xuất hiện trong 1 câu