中文圣经
← Từ vựng
飘
piāo
HSK 7
trôibaylơ lửngbay phấp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

飘

to drift, to float, to flutter

bộ thủ 风thành phần ⿰票风Chữ khó đọc · piāo

Xuất hiện trong 6 câu