中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
飘
piāo
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
trôi
bay
lơ lửng
bay phấp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
飘
to drift, to float, to flutter
bộ thủ
风
thành phần
⿰票风
Chữ khó đọc · piāo
Xuất hiện trong 6 câu
GIÓP 24:18
GIÓP 27:21
CÔNG VỤ 27:17
CÔNG VỤ 27:27
CÔNG VỤ 27:32
Ê-PHÊ-SÔ 4:14