中文圣经
← 飘摇

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

飘摇
piāo yáo
lơ lửng; chao đảo; không ổn định
飘飘飘
摇摇摇