中文圣经
← Từ vựng
飘摇
piāo yáo
lơ lửngchao đảokhông ổn định

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

飘

to drift, to float, to flutter

bộ thủ 风thành phần ⿰票风Chữ khó đọc · piāo
摇

to rock, to shake; to swing, to wave

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌䍃

Xuất hiện trong 3 câu