← Từ vựng
飘摇
piāo yáo
lơ lửng; chao đảo; không ổn định
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
飘
to drift, to float, to flutter
bộ thủ 风thành phần ⿰票风
摇
to rock, to shake; to swing, to wave
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌䍃
lơ lửng; chao đảo; không ổn định
📄 Trang luyện viết (PDF)to drift, to float, to flutter
to rock, to shake; to swing, to wave