中文圣经
← Từ vựng
飞来飞去
fēi lái fēi qù
bay tới bay luibay lượn lảo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

飞

to fly, to dart; high

bộ thủ 飞thành phần ⿻??
来

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ 木thành phần ⿻未丷
飞

to fly, to dart; high

bộ thủ 飞thành phần ⿻??
去

to go away, to leave, to depart

bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 2 câu