← Từ vựng
飞来飞去
fēi lái fēi qù
bay tới bay lui; bay lượn lảo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
飞
to fly, to dart; high
bộ thủ 飞thành phần ⿻??
来
to arrive, to come, to return; in the future, later on
bộ thủ 木thành phần ⿻未丷
飞
to fly, to dart; high
bộ thủ 飞thành phần ⿻??
去
to go away, to leave, to depart
bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶