中文圣经
← Từ vựng
飞禽
fēi qín
chim chócloài chim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

飞

to fly, to dart; high

bộ thủ 飞thành phần ⿻??
禽

birds, fowl; to capture; surname

bộ thủ 禸thành phần ⿱人离Chữ khó đọc · qín

Xuất hiện trong 3 câu