中文圣经
← Từ vựng
飞跑
fēi pǎo
chạy nhanhphi nước đại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

飞

to fly, to dart; high

bộ thủ 飞thành phần ⿻??
跑

to run, to flee, to escape

bộ thủ 足thành phần ⿰足包

Xuất hiện trong 4 câu