中文圣经
← 飞鸟

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

飞鸟
fēi niǎo
Chim bay; Chim; Loài chim
飞飞飞
鸟鸟鸟