中文圣经
Từ vựng
fēi niǎo

Chim bay; Chim; Loài chim

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to fly, to dart; high

bộ thủ thành phần ⿻??

bird

bộ thủ

Xuất hiện trong 63 câu

…và 3 câu nữa