中文圣经
← Từ vựng
食用
shí yòng
HSK 7
ăntiêu thụăn được

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

食

food; to eat

bộ thủ 食thành phần ⿱人良
用

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ 用thành phần ⿵冂?

Xuất hiện trong 1 câu