中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
饫
yù
no; thỏa mãn; đủ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
饫
full, satiated; to confer
bộ thủ
饣
thành phần
⿰饣夭
Xuất hiện trong 1 câu
GIÊ-RÊ-MI 31:25