中文圣经
← 饭量

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

饭量
fàn liàng
lượng cơm; lượng ăn; khẩu phần; ăn bao nhiêu
饭饭饭
量量量