← Từ vựng
饭量
fàn liàng
lượng cơm; lượng ăn; khẩu phần; ăn bao nhiêu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
饭
meal, food; cooked rice
bộ thủ 饣thành phần ⿰饣反
量
measure, volume; amount, quantity
bộ thủ 里thành phần ⿱旦里
lượng cơm; lượng ăn; khẩu phần; ăn bao nhiêu
📄 Trang luyện viết (PDF)meal, food; cooked rice
measure, volume; amount, quantity