中文圣经
← Từ vựng
饭量
fàn liàng
lượng cơmlượng ănkhẩu phầnăn bao nhiêu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

饭

meal, food; cooked rice

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣反
量

measure, volume; amount, quantity

bộ thủ 里thành phần ⿱旦里

Xuất hiện trong 4 câu