中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
饭
食
fàn shí
thức ăn; cơm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
饭
meal, food; cooked rice
bộ thủ
饣
thành phần
⿰饣反
食
food; to eat
bộ thủ
食
thành phần
⿱人良
Xuất hiện trong 1 câu
CÔNG VỤ 6:2