中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
饰
shì
trang trí; trang sức; tô
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
饰
to decorate, to adorn; ornament
bộ thủ
饣
thành phần
⿰饣⿱?巾
Xuất hiện trong 1 câu
CHÂM NGÔN 3:22