中文圣经
← 饶舌

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

饶舌
ráo shé
nói nhiều; lý cứ không mềm; nhạc rap
饶饶饶
舌舌舌