中文圣经
← Từ vựng
饶舌
ráo shé
nói nhiềulý cứ không mềmnhạc rap

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

饶

abundant, bountiful

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣尧Chữ khó đọc · ráo
舌

tongue; bell clapper

bộ thủ 舌thành phần ⿱千口

Xuất hiện trong 1 câu