← Từ vựng
饿死
è sǐ
chết đói; đói lả; bị chết đói
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
饿
hungry; greedy
bộ thủ 饣thành phần ⿰饣我
死
dead; death; impassable, inflexible
bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕
chết đói; đói lả; bị chết đói
📄 Trang luyện viết (PDF)hungry; greedy
dead; death; impassable, inflexible