中文圣经
← Từ vựng
饿死
è sǐ
chết đóiđói lảbị chết đói

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

饿

hungry; greedy

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣我
死

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 3 câu