中文圣经
Từ vựng
guǎn dì

trường học (cũ)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

public building; shop, house, establishment

bộ thủ thành phần ⿰饣官

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 1 câu