中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
馋
chán
HSK 7
tham; thèm muốn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
馋
greedy, gluttonous; lewd, lecherous
bộ thủ
饣
thành phần
⿰饣⿱兔?
Xuất hiện trong 1 câu
TÍT 1:12