中文圣经
Từ vựng
chán
HSK 7

tham; thèm muốn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

greedy, gluttonous; lewd, lecherous

bộ thủ thành phần ⿰饣⿱兔?

Xuất hiện trong 1 câu