中文圣经
Từ vựng
xiāng wèi
HSK 7

mùi thơm; hương thơm; mùi ngon

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

incense; fragrant, aromatic

bộ thủ thành phần ⿱禾日

taste; smell, odor; delicacy

bộ thủ thành phần ⿰口未

Xuất hiện trong 2 câu