中文圣经
← Từ vựng
马云
mǎ yún
Mã Vân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

马

horse; surname

bộ thủ 马thành phần ⿹?一
云

cloud; to say, to speak

bộ thủ 二thành phần ⿱二厶

Xuất hiện trong 1 câu