中文圣经
Từ vựng
mǎ lè

Mahler; Maestro Mahler

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

horse; surname

bộ thủ thành phần ⿹?一

to strangle; to tighten

bộ thủ thành phần ⿰革力

Xuất hiện trong 1 câu