中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
马
槽
mǎ cáo
cỏ; vỉa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
马
horse; surname
bộ thủ
马
thành phần
⿹?一
槽
trough, manger; vat, tank; distillery
bộ thủ
木
thành phần
⿰木曹
Xuất hiện trong 3 câu
LU-CA 2:7
LU-CA 2:12
LU-CA 2:16