中文圣经
← Từ vựng
马槽
mǎ cáo
cỏvỉa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

马

horse; surname

bộ thủ 马thành phần ⿹?一
槽

trough, manger; vat, tank; distillery

bộ thủ 木thành phần ⿰木曹Chữ khó đọc · cáo

Xuất hiện trong 3 câu