中文圣经
← Từ vựng
马群
mǎ qún
đàn ngựabầy ngựa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

马

horse; surname

bộ thủ 马thành phần ⿹?一
群

group, crowd; multitude, mob

bộ thủ 羊thành phần ⿰君羊

Xuất hiện trong 1 câu