中文圣经
Từ vựng
mǎ ěr tā

Malta

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

horse; surname

bộ thủ thành phần ⿹?一

ear; to hear, to hear of; handle

bộ thủ thành phần ⿻?二

other, another; he, she, it

bộ thủ thành phần ⿰亻也

Xuất hiện trong 1 câu