中文圣经
← Từ vựng
马赛
mǎ sài
Marseille

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

马

horse; surname

bộ thủ 马thành phần ⿹?一
赛

to compete, to contend; contest, race

bộ thủ 贝thành phần ⿱宀⿱?贝

Xuất hiện trong 1 câu