中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
马
赛
mǎ sài
+ Thêm vào bộ của tôi
Marseille
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
马
horse; surname
bộ thủ
马
thành phần
⿹?一
赛
to compete, to contend; contest, race
bộ thủ
贝
thành phần
⿱宀⿱?贝
Xuất hiện trong 1 câu
GIÊ-RÊ-MI 12:5