中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
驮
子
duò zi
+ Thêm vào bộ của tôi
hàng hóa
gánh nước
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
驮
to carry on one's back
bộ thủ
马
thành phần
⿰马大
Chữ khó đọc · tuó / duò
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ
子
thành phần
⿻了一
Xuất hiện trong 2 câu
SÁNG THẾ 44:13
SÁNG THẾ 45:17