中文圣经
Từ vựng
tuó zǐ

hàng hóa; gánh nước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to carry on one's back

bộ thủ thành phần ⿰马大

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 2 câu