中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
驮
篓
tuó lǒu
giỏ; sàng; hộp; rổ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
驮
to carry on one's back
bộ thủ
马
thành phần
⿰马大
篓
bamboo basket
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮娄
Xuất hiện trong 1 câu
SÁNG THẾ 31:34