中文圣经
Từ vựng
xùn fú

thuần hóa; tập tễnh; hiền lành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tame, obedient, docile

bộ thủ thành phần ⿰马川

clothes; to dress, to wear; to take medicine

bộ thủ thành phần ⿰月⿸卩又

Xuất hiện trong 1 câu