中文圣经
← Từ vựng
驰
chí
chạy nhanhphi nhanhtruyền bá

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

驰

speed, haste; to run, to gallop

bộ thủ 马thành phần ⿰马也Chữ khó đọc · chí

Xuất hiện trong 1 câu