中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
驱
qū
+ Thêm vào bộ của tôi
biến thể của 驱
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
驱
to spur a horse on; to expel, to drive away
bộ thủ
马
thành phần
⿰马区
Chữ khó đọc · qū
Xuất hiện trong 1 câu
QUAN ÁN 5:22