中文圣经
Từ vựng
lǘ jū zǐ

con lừa con

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

donkey, ass

bộ thủ thành phần ⿰马户

colt; fleet, swift; surname

bộ thủ thành phần ⿰马句

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 1 câu