中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
驻
zhù
HSK 6
ở; đóng quân
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
驻
stable; station, garrison
bộ thủ
马
thành phần
⿰马主
Xuất hiện trong 1 câu
CÔNG VỤ 16:12