中文圣经
← Từ vựng
驻
zhù
HSK 6
đóng quân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

驻

stable; station, garrison

bộ thủ 马thành phần ⿰马主

Xuất hiện trong 1 câu