中文圣经
Từ vựng
zhù zhā

đóng quân; đặt quân; trấn giữ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

stable; station, garrison

bộ thủ thành phần ⿰马主

to bind, to wrap; to pierce; to stop

bộ thủ thành phần ⿰扌乚

Xuất hiện trong 1 câu