← Từ vựng
驼背
tuó bèi
lưng gù; gù nhàn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
驼
camel; humpback; to carry on one's back
bộ thủ 马thành phần ⿰马它
背
back, backside; to betray, to violate
bộ thủ ⺼thành phần ⿱北⺼
lưng gù; gù nhàn
📄 Trang luyện viết (PDF)camel; humpback; to carry on one's back
back, backside; to betray, to violate