中文圣经
Từ vựng
jiāo zòng

ngạo mạn và tự phát; hống

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

haughty, spirited; a wild stallion

bộ thủ thành phần ⿰马乔

to indulge in, to give free reign to

bộ thủ thành phần ⿰纟从

Xuất hiện trong 1 câu