中文圣经
Từ vựng
sāo rǎo
HSK 7

xáo trộn; quấy rầy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to annoy, to bother; to disturb, to harrass

bộ thủ thành phần ⿰马蚤

to poke, to disturb, to annoy, to agitate

bộ thủ thành phần ⿰扌尤

Xuất hiện trong 4 câu