中文圣经
Từ vựng
gǔ zhé
HSK 7

gãy xương; xương gẫy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bone; skeleton; frame, framework

bộ thủ thành phần ⿵冎⺼

to break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble

bộ thủ thành phần ⿰扌斤

Xuất hiện trong 1 câu