中文圣经
Từ vựng
gǔ gé

xương; bộ xương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bone; skeleton; frame, framework

bộ thủ thành phần ⿵冎⺼

bone, skeleton; corpse

bộ thủ thành phần ⿰骨各

Xuất hiện trong 1 câu