中文圣经
← Từ vựng
髓
suǐ
Tuỷ xươnglõitâmmủn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

髓

substance, essence; bone marrow

bộ thủ 骨thành phần ⿰骨?Chữ khó đọc · suǐ

Xuất hiện trong 1 câu