← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
高唱
gāo chàng
hát to tiếngchém giónói những câu khẩu hiệu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
唱
to sing, to chant, to call; ditty, song
bộ thủ 口thành phần ⿰口昌
tall, lofty; high, elevated
to sing, to chant, to call; ditty, song