中文圣经
← 高唱

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

高唱
gāo chàng
hát to tiếng; chém gió; nói những câu khẩu hiệu
高高高
唱唱唱