← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
高楼
gāo lóu
tòa nhà caonhà chọc trời
Hỏi về từ này
Chữ Hán
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
楼
multi-story building; floor
bộ thủ 木thành phần ⿰木娄
tall, lofty; high, elevated
multi-story building; floor