← Từ vựng
高矮
gāo ǎi
cao thấp; chiều cao
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
矮
short, low; dwarf
bộ thủ 矢thành phần ⿰矢委
cao thấp; chiều cao
📄 Trang luyện viết (PDF)tall, lofty; high, elevated
short, low; dwarf