中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
高
矮
gāo ǎi
+ Thêm vào bộ của tôi
cao thấp
chiều cao
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ
高
thành phần
⿳亠口冋
矮
short, low; dwarf
bộ thủ
矢
thành phần
⿰矢委
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 13:18