中文圣经
Từ vựng
gāo zú

học trò xuất sắc; môn đệ tài ba

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ thành phần ⿳亠口冋

foot; to attain, to satisfy; enough

bộ thủ thành phần ⿱口?

Xuất hiện trong 1 câu