← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
高足
gāo zú
học trò xuất sắcmôn đệ tài ba
Hỏi về từ này
Chữ Hán
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
足
foot; to attain, to satisfy; enough
bộ thủ 足thành phần ⿱口?
tall, lofty; high, elevated
foot; to attain, to satisfy; enough